poker hand
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tẩy trong poker: "poker hand" chỉ bộ 5 lá bài mà một người chơi đang cầm trong một ván bài poker. Đây là tập hợp các lá bài quyết định sức mạnh của người chơi so với đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta được chia một bài tẩy mạnh với ba con át.)
- (Biết cách đánh giá bài tẩy của bạn là rất quan trọng để thắng trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a winning poker hand": có bài tẩy thắng cuộc.
- After the final card was revealed, she realized she had a winning poker hand. (Sau khi lá bài cuối được lật, cô ấy nhận ra mình có bài tẩy thắng cuộc.)
- "to bluff with a weak poker hand": tố láo với bài tẩy yếu.
- He tried to bluff with a weak poker hand, but his opponent called his bet. (Anh ta cố gắng tố láo với bài tẩy yếu, nhưng đối thủ đã theo cược.)
Biến thể và từ gần giống
- Poker (n): trò chơi poker.
- We played poker all night. (Chúng tôi chơi poker cả đêm.)
- Hand (n): ván bài, bài tẩy (trong các trò chơi bài nói chung).
- She won the hand with a flush. (Cô ấy thắng ván bài với một bộ đồng chất.)
Từ đồng nghĩa
- Cards: các lá bài (nói chung, nhưng thường chỉ bài tẩy trong ngữ cảnh poker).
- Five-card hand: bộ năm lá bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có các cụm động từ liên quan đến poker): - To fold a poker hand: bỏ bài. - He decided to fold his poker hand after seeing the community cards. (Anh ta quyết định bỏ bài tẩy sau khi xem các lá bài chung.) - To play a poker hand: chơi một bài tẩy. - She played her poker hand carefully, waiting for the right moment to bet. (Cô ấy chơi bài tẩy của mình một cách cẩn thận, chờ đúng thời điểm để cược.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "poker hand", nhưng có thể liên quan đến poker nói chung): - To show one's hand: lộ bài, tiết lộ ý định. - He didn't want to show his poker hand too early. (Anh ta không muốn lộ bài tẩy quá sớm.)